cập nhật mới nhất năm 2012
Điên áp 0.6/1KV, 3.6/6 (7.2)KV, 6/10 (12)KV, 8.7/15 (17.5)KV, 12.7/22 (24)KV, 18/30 (36)KV, 20/35 (40.5)KV, 110KV, ( 600-1000V )
Bảng báo giá bán dây và cáp điện hạ thế, trung thế & cao thế ( cáp chống bén cháy - cáp chậm cháy, cáp nhôm trần lõi thép ACSR ( AC - AS ), cáp nhôm vặn xoắn ABC, cáp nhôm bọc PVC, cáp điều khiển chống nhiễu, cáp bọc cao su, cáp ngầm - treo ) cập nhật mới nhất. Cáp điện KOYO , WILSON , VINAKIP , YONGJIN , Phong Phú , Việt Á , Hayoko , Việt Hàn , Dragon , JEMBO ( Indonesia )
* Bảng giá cáp điện trung & cao thế
* Catalogue, thông số kỹ thuật, dòng điện định mức của dây và cáp điện
* Cách tính tiết diện dây cáp điện phù hợp với công suất máy
* Lựa chọn ống nhựa gân xoắn HDPE phù hợp với chủng loại cáp điện
LS Vina ( Hàn Quốc ) , TAYA , Taihan Sacom ( Korea ) , CadiSun ( Thượng Đình ), Goldcup ( Ngọc Khánh ), Nexans Lioa , Thiên Phú , Cadivi ( Việt nam ) , Thịnh Phát , Cadi Yên Viên , Elmaco , OVI , VINACAP , Vĩnh Thịnh , SH Vina , Đại Thanh , CadiGold , Vạn Xuân - VAXUCO , HEESUNG , HWASUNG , SEOUL , TAIPHACO ( Tái Phát ), VITHAICO ( Việt Thái ), 2015 , 2016 , 2017 , 2018 , 2019 , 2020
--------------------------------------------------------------
Chúng tôi phân phối tất cả các chủng loại dây & cáp điện trên thị trường của các thương hiệu: LS Vina (Hàn Quốc) , TAYA (Đài Loan) , Taihan Sacom (Korea) , CadiSun (Thượng Đình) , Goldcup (Ngọc Khánh), Evertop , Tự Cường , Trần Phú , Hanaka , Sino Vanlock , Kim Cương - KICUCO , Taisin , Sangjin , Olympic , Malaysia , Sài Gòn , Đại Long , Lucky , Tài Trường Thành , Tân Cường Thành , Dragon , Lion - Daphaco , Tachico
Phân phối & cung cấp sản lượng lớn trên toàn quốc
Xin liên hệ để có thông tin về sản phẩm và giá tốt nhất:
CÔNG TY TNHH THIÊN TRƯỜNG
Website: http://www.daycapdien.com.vn
Hotline: 0948.555.111
Trụ sở chính: Khu Tân Minh, Phường Tứ Minh, TP Hải Dương, Hải Dương
Tel: 0320.3.898.666 / 3.898.111
Fax: 0320.3.890.555 / 3.893.272
Email: This e-mail address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it
Chi nhánh Hà Nội: Số 7/133 Thái Hà, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 04.3.776.5484 / 3.9909.115
Fax: 04.3.776.5485
Email: This e-mail address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it
------------------------------------------------------------
Bảng báo giá bán cáp điện ngầm , treo trung , cao thế năm 2014 , chống thấm dọc - ngang , tiêu chuẩn hà nội TCHN – TCVN – IEC , châu âu , JSC – Nhật bản : * ( AL ) CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x25 , 3x35 , 3x50 , 3x70 , 3x95 , 3x120 , 3x150 , 3x185 , 3x240 , 3x300 , 3x400 mm2 – sqmm – mm . 3x25mm2 , 3x35mm2 , 3x50mm2 , 3x70mm2 , 3x95mm2 , 3x120mm2 , 3x150mm2 , 3x185mm2 , 3x240mm2 , 3x300mm2 , 3x400mm2 . 3x25sqmm , 3x35sqmm , 3x50sqmm , 3x70sqmm , 3x95sqmm , 3x120sqmm , 3x150sqmm , 3x185sqmm , 3x240sqmm , 3x300sqmm . 1x25 , 1x35 , 1x50 , 1x70 , 1x95 , 1x120 , 1x150 , 1x185 , 1x240 , 1x300 , 1x400 , 1x500 , 1x630 mm2 – sqmm – mm . 1x25mm2 , 1x35mm2 , 1x50mm2 , 1x70mm2 , 1x95mm2 , 1x120mm2 , 1x150mm2 , 1x185mm2 , 1x240mm2 , 1x300mm2 , 1x400mm2 , 1x500mm2 , 1x630mm2 . 1x25sqmm , 1x35sqmm , 1x50sqmm , 1x70sqmm , 1x95sqmm , 1x120sqmm , 1x150sqmm , 1x185sqmm , 1x240sqmm , 1x300sqmm , 1x400sqmm , 1x500sqmm , 1x630sqmm ( Đồng - nhôm ). Màn chắn băng đồng hoặc sợi đồng 16 , 25 – Băng – sợi thép – nhôm ( DATA , ATA , SWA , AWA ) M . Cáp đơn 1 ruột , 3 ruột
Cáp đồng trần , dây đơn cứng - mềm , dây cáp tiếp địa , dây điện tròn mềm , cáp điện hạ thế 0.6/1KV
Cáp điện trung – cao thế , chống thấm dọc – ngang , màn chắn băng - sợi đồng 16 , 25 , 0.05 , 0.09 , 0.127 mm , tiêu chuẩn Hà Nội , TCVN , IEC 228 - 60502 , JS , BS , băng ngầm bằng nhôm - thép
cáp chống bén cháy , chậm cháy , ít khói không độc – halogen – cu/mica/pvc-fr , cáp điều khiển chống nhiễu CU - AL
Cáp chống sét – DATA , ATA , SWA , AWA – CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W
Cáp nhôm vặn xoắn ABC , Cáp nhôm trần lõi thép acsr , cáp bọc cao su
Quy cách , kích thước , chủng loại cáp điện lớn nhất có thể sản xuất được là bao nhiêu theo tiêu chuẩn
dây và cáp tiếp địa , cáp chống sét , cáp nhôm vặn xoắn , dây oval , ôval , ovan , xúp dính , dây đôi mềm dẹt
Cáp điện CV , CVV , VV , IV , CXV , VCSF , VCTF , VCTFK , A , AS , AC , ACSR , Dây cáp chống sét TK , DSTA , SWA , DATA , AWA , băng sợi nhôm – thép , chống thấm dọc - ngang , đồng , mua bán , cần tìm , cáp điện ngầm – treo cao , trung , hạ thế , mm2 - sqmm . TCVN , Tiêu chuẩn IEC , Tiêu chuẩn Hà Nội , Màn chắn băng đồng hoặc sợi đồng
Tại ( Tỉnh - TP ) Bà Rịa - Vũng Tàu , An Giang , Bạc Liêu , Bắc Kạn , Bắc Giang , Bắc Ninh , Bến Tre , Bình Dương , Bình Định , ( Tỉnh - TP ) Bình Phước , Bình Thuận , Cà Mau , Cao Bằng , Cần Thơ , Đà Nẵng , Đắk Lắk , Đắk Nông , Điện Biên , Đồng Nai , Đồng Tháp , Gia Lai , Hà Giang , Hà Nam , ( Tỉnh - TP ) Hà Nội , Hà Tây , Hà Tĩnh , Hải Dương , Hải Phòng , Hòa Bình ,( Tỉnh - TP - TPHCM - Sài Gòn - HN ) Hồ Chí Minh , Hậu Giang , Hưng Yên , Khánh Hòa , Kiên Giang , Kon Tum , Lai Châu , Lào Cai , Lạng Sơn , Lâm Đồng , Long An , Nam Định ,( Tỉnh - TP ) Nghệ An , Ninh Bình , Ninh Thuận , Phú Thọ , Phú Yên , Quảng Bình , Quảng Nam , Quảng Ngãi , Quảng Ninh , Quảng Trị , Sóc Trăng ,( Tỉnh - TP ) Sơn La , Tây Ninh , Thái Bình , Thái Nguyên , Thanh Hóa , Thừa Thiên Huế , Tiền Giang , Trà Vinh ,( Tỉnh - TP ) Tuyên Quang , Vĩnh Long , Vĩnh Phúc , Yên Bái ( Việt nam )
Nhà phân phối dây và cáp điện độc quyền lớn nhất khu vực phía bắc , miền trung – nam
Thông số kỹ thuật – catalogue – dòng điện định mức - đặc tính kỹ thuật
Bảng giá bán cáp điện mới nhất 3x300+2x185 , 3x300+2x240
Cấu tạo chi tiết , đặc tính kỹ thuật , hình ảnh
Công suất chịu tải tối đa cho phép w – kw , cường độ dòng điện A – KA , điện trở
Cách – phương pháp tính – công thức tính , đường kính , chu vi , kích thước , tiêu chuẩn sản xuất , sx
Dây ôvan, ôval
gối mép 10, 15, 20%, TCVN, IEC 228, IEC 60502, ..., TCHN. Tiêu chuẩn điện lực Hà Nội. Điện áp 300/500V, 450/750V, 0.6/1KV (600-1000KV)
Số sợi 7, 19, 20, 24, 30, 37, 40, 32, 50, 48, 64, 65, 61, 62, 75, 80
Cần tìm, hàng có sẵn tại kho, giao ngay, giá rẻ nhất
Cáp nhôm trần lõi thép acsr, cáp nhôm vặn xoắn abc, av, ac, cxv, cvv, vv, iv, vctfk, vcsf , vsf ,
25/4.2 , 35/6.2 , 50/8.0 , 70/11 , 70/72 , 95/16 , 95/141 , 120/19 , 120/27 , 150/19 , 150/24 , 150/34 , 185/24 , 185/29
185/43 , 185/128 , 240/32 , 240/39 , 240/56 , 300/39 , 300/48 , 300/66 , 300/67 , 300/204 , 400/18 , 400/51 , 400/64 , 400/93
Bọc bôi mỡ, dầu - khô, độ kéo đứt . cáp điện kế MULLER - MULER 2x7 , 2x11 , 2x14 , 2x16
Đường kính, bán kính, chu vi, kích thước của cáp điện
Dây cáp dẫn điện, dây đơn – đôi – ba - bốn – năm (1, 2, 3, 4, 5) ruột, sợi. Dây mềm, cứng (pha - p)
Cáp điện 3+1, 3+2, 4+1 (C+E), 1x, 2x, 3x, 4x, 5x ...
Dây cáp tiếp địa màu sọc xanh – vàng, cáp đồng trần, dây ôvan – ôval, súp dính
Cáp đồng – nhôm bọc pvc – xlpe – pe
Cáp điện nhôm bọc – tráng - mạ đồng
Quy cách, kích thước, chủng loại lớn nhất có thể sản xuất tại việt nam
Cáp điện điều khiển 5x0.5, 5x0.75, 5x1.0, 5x1.5, 5x2.5, 5x4.0, 5x6.0, 5x10, 5x16, 5x25, 5x35, 5x50
Cáp điện 5x70, 5x95, 5x120, 5x150, 5x185, 5x240, 5x300, 5x400, 5x500, 5x630, 5x800
Cáp điện 6x0.5, 6x0.75, 6x1.0, 6x1.5, 6x2.5, 6x4.0
Cáp điện 7x0.5, 7x0.75, 7x1.0, 7x1.5, 7x2.5, 7x4.0
Cáp điện 8x0.5, 8x0.75, 8x1.0, 8x1.5, 8x2.5, 8x4.0
Cáp điện 9x0.5, 9x0.75, 9x1.0, 9x1.5, 9x2.5, 9x4.0
Cáp điện 10x0.5, 10x0.75, 10x1.0, 10x1.5, 10x2.5, 10x4.0
Cáp điện 11x0.5, 11x0.75, 11x1.0, 11x1.5, 11x2.5, 11x4.0
Cáp điện 12x0.5, 12x0.75, 12x1.0, 12x1.5, 12x2.5, 12x4.0
Cáp điện 13x0.5, 13x0.75, 13x1.0, 13x1.5, 13x2.5, 13x4.0
Cáp điện 14x0.5, 14x0.75, 14x1.0, 14x1.5, 14x2.5, 14x4.0
Cáp điện 15x0.5, 15x0.75, 15x1.0, 15x1.5, 15x2.5, 15x4.0
Cáp điện 16x0.5, 16x0.75, 16x1.0, 16x1.5, 16x2.5, 16x4.0
Cáp điện 17x0.5, 17x0.75, 17x1.0, 17x1.5, 17x2.5, 17x4.0
Cáp điện 18x0.5, 18x0.75, 18x1.0, 18x1.5, 18x2.5, 18x4.0
Cáp điện 19x0.5, 19x0.75, 19x1.0, 19x1.5, 19x2.5, 19x4.0
Cáp điện 20x0.5, 20x0.75, 20x1.0, 20x1.5, 20x2.5, 20x4.0
Cáp điện 21x0.5, 21x0.75, 21x1.0, 21x1.5, 21x2.5, 21x4.0
Cáp điện 22x0.5, 22x0.75, 22x1.0, 22x1.5, 22x2.5, 22x4.0
Cáp điện 23x0.5, 23x0.75, 23x1.0, 23x1.5, 23x2.5, 23x4.0
Cáp điện 24x0.5, 24x0.75, 24x1.0, 24x1.5, 24x2.5, 24x4.0
Cáp điện 25x0.5, 25x0.75, 25x1.0, 25x1.5, 25x2.5, 25x4.0
Cáp điện 26x0.5, 26x0.75, 26x1.0, 26x1.5, 26x2.5, 26x4.0
Cáp điện 27x0.5, 27x0.75, 27x1.0, 27x1.5, 27x2.5, 27x4.0
Cáp điện 28x0.5, 28x0.75, 28x1.0, 28x1.5, 28x2.5, 28x4.0
Cáp điện 29x0.5, 29x0.75, 29x1.0, 29x1.5, 29x2.5, 29x4.0
Cáp điện 30x0.5, 30x0.75, 30x1.0, 30x1.5, 30x2.5, 30x4.0
Cáp điện 31x0.5, 31x0.75, 31x1.0, 31x1.5, 31x2.5, 31x4.0
Cáp điện 32x0.5, 32x0.75, 32x1.0, 32x1.5, 32x2.5, 32x4.0
Cáp điện 33x0.5, 33x0.75, 33x1.0, 33x1.5, 33x2.5, 33x4.0
Cáp điện 34x0.5, 34x0.75, 34x1.0, 34x1.5, 34x2.5, 34x4.0
Cáp điện 35x0.5, 35x0.75, 35x1.0, 35x1.5, 35x2.5, 35x4.0
Cáp điện 36x0.5, 36x0.75, 36x1.0, 36x1.5, 36x2.5, 36x4.0
Cáp điện 37x0.5, 37x0.75, 37x1.0, 37x1.5, 37x2.5, 37x4.0
Cáp điện 38x0.5, 38x0.75, 38x1.0, 38x1.5, 38x2.5, 38x4.0
Cáp điện 39x0.5, 39x0.75, 39x1.0, 39x1.5, 39x2.5, 39x4.0
Cáp điện 40x0.5, 40x0.75, 40x1.0, 40x1.5, 40x2.5, 40x4.0
Cáp điện 41x0.5, 41x0.75, 41x1.0, 41x1.5, 41x2.5, 41x4.0
Cáp điện 42x0.5, 42x0.75, 42x1.0, 42x1.5, 42x2.5, 42x4.0
Cáp điện 43x0.5, 43x0.75, 43x1.0, 43x1.5, 43x2.5, 43x4.0
Cáp điện 44x0.5, 44x0.75, 44x1.0, 44x1.5, 44x2.5, 44x4.0
Cáp điện 45x0.5, 45x0.75, 45x1.0, 45x1.5, 45x2.5, 45x4.0
Cáp điện 46x0.5, 46x0.75, 46x1.0, 46x1.5, 46x2.5, 46x4.0
Cáp điện 47x0.5, 47x0.75, 47x1.0, 47x1.5, 47x2.5, 47x4.0
Cáp điện 48x0.5, 48x0.75, 48x1.0, 48x1.5, 48x2.5, 48x4.0
Cáp điện 49x0.5, 49x0.75, 49x1.0, 49x1.5, 49x2.5, 49x4.0
Cáp điện 50x0.5, 50x0.75, 50x1.0, 50x1.5, 50x2.5, 50x4.0
Cáp điện 3x2.5+1x1.5, 3x4+1x2.5, 3x6+1x4, 3x10+1x6, 3x16+1x10, 3x25+1x16, 3x35+1x25, 3x35+1x16, 3x50+1x25, 3x50+1x35
3x70+1x35, 3x70+1x50, 3x95+1x50, 3x95+1x70, 3x120+1x70, 3x120+1x95, 3x150+1x95, 3x150+1x120, 3x150+1x70, 3x185+1x120, 3x185+1x150, 3x185+1x95, 3x240+1x120, 3x240+1x150
3x240+1x185, 3x300+1x240, 3x300+1x150, 3x400+1x240, 3x400+1x185, 3x400+1x300, 3x500+1x300, 3x500+1x400
Cáp điện 3x2.5+2x1.5, 3x4+2x2.5, 3x6+2x4, 3x10+2x6
Cáp điện 3x16+2x10, 3x25+2x16, 3x35+2x25, 3x35+2x16
Cáp điện 3x50+2x25, 3x50+2x35, 3x70+2x35, 3x70+2x50
Cáp điện 3x95+2x50, 3x95+2x70, 3x120+2x70, 3x120+2x95
Cáp điện 3x150+2x95, 3x150+2x120, 3x150+2x70, 3x185+2x120
Cáp điện 3x185+2x150, 3x185+2x95, 3x240+2x120, 3x240+2x150
Cáp điện 3x240+2x185, 3x300+2x240, 3x300+2x150, 3x400+2x240
Cáp điện 3x400+2x185, 3x400+2x300, 3x500+2x300, 3x500+2x400
Cáp điện 4x2.5+1x1.5, 4x4+1x2.5, 4x6+1x4, 4x10+1x6
Cáp điện 4x16+1x10, 4x25+1x16, 4x35+1x25, 4x35+1x16
Cáp điện 4x50+1x25, 4x50+1x35, 4x70+1x35, 4x70+1x50
Cáp điện 4x95+1x50, 4x95+1x70, 4x120+1x70, 4x120+1x95
Cáp điện 4x150+1x95, 4x150+1x120, 4x150+1x70, 4x185+1x120
Cáp điện 4x185+1x150, 4x185+1x95, 4x240+1x120, 4x240+1x150
Cáp điện 4x240+1x185, 4x300+1x240, 4x300+1x150, 4x400+1x240
Cáp điện 4x400+1x185, 4x400+1x300, 4x500+1x300, 4x500+1x400
sqmm - mm2 - mm
năm 2013













