Dây & cáp điện
Dưới đây là một số sản phẩm chính mà chúng tôi thường xuyên lưu kho
Sản phẩm có sẵn hoặc không có sẵn tại kho chúng tôi luôn cam kết giao hàng trong vòng từ 15 đến 35 ngày
|
STT |
Quy cách |
Đơn vị |
Số lượng |
|
1 |
Cáp ngầm trung thế , chống thấm dọc AL * CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x25 , 3x35 , 3x50 , 3x70 , 3x95 , 3x120 , 3x150 , 3x185 , 3x240 , 3x300 , 3x400 mm2 ( sqmm ) ( 6KV , 7.2KV , 12KV , 22KV , 24KV và 40.5KV ) TCHN , Màn chắn băng đồng hoặc sợi đồng |
m |
3.000 |
|
2 |
Cáp treo hạ thế AL * CU/XLPE/PVC ( CU/PVC/PVC ) 0.6/1KV 3x6+1x4 , 3x10+1x6 , 3x16+1x10 , 3x25+1x16 , 3x35+1x25 , 3x35+1x16 , 3x50+1x25 , 3x50+1x35 , 3x70+1x35 , 3x70+1x50 , 3x95+1x50 , 3x95+1x70 , 3x120+1x70 , 3x120+1x95 , 3x150+1x95 , 3x150+1x120 , 3x185+1x120 , 3x185+1x150 , 3x185+1x95 , 3x240+1x150 , 3x240+1x185 , 3x240+1x120 , 3x300+1x185 , 3x300+1x240 , 3x300+1x150 mm2 ( sqmm ) |
m |
2.000 |
|
3 |
Cáp treo hạ thế AL * CU/XLPE/PVC ( CU/PVC/PVC ) 0.6/1KV 4x2.5 , 4x4 , 4x6 , 4x10 , 4x16 , 4x25 , 4x35 , 4x50 , 4x70 , 4x95 , 4x120 , 4x150 , 4x185 , 4x240 , 4x300 , 4x400 , 4x500 mm2 ( sqmm ) |
m |
2.000 |
|
4 |
Cáp treo hạ thế CU/XLPE/PVC 3x10+1x6 |
m |
2.712 |
|
5 |
Cáp treo hạ thế CU/XLPE/PVC 3x6+1x4 |
m |
3.199 |
Chi tiết xin liên hệ để có thông tin về sản phẩm và giá tốt nhất: http://www.daycapdien.com.vn

Xin liên hệ để có thông tin về sản phẩm và giá tốt nhất
CÔNG TY TNHH THIÊN TRƯỜNG
Website: www.daycapdien.com.vn
VPHD: Khu Tân Minh, Phường Tứ Minh, TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Tel: 0320.3.898.666 / 3.898.111
Fax: 0320.3.890.555 / 3.893.272
Email: truongdx@2t-vina.com.vn
VPHN: Số 7/133 Thái Hà, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tel: 04.3.776.5484 / 3.9909.115
Fax: 04.3.776.5485
Email: thientruonghn@2t-vina.com.vn
-------------------------------------------------------
* Bảng giá cáp điện hạ thế - trung thế & cao thế
( Tỉnh - TP ) Bà Rịa - Vũng Tàu , An Giang , Bạc Liêu , Bắc Kạn , Bắc Giang , Bắc Ninh , Bến Tre , Bình Dương , Bình Định , ( Tỉnh - TP ) Bình Phước , Bình Thuận , Cà Mau , Cao Bằng , Cần Thơ , Đà Nẵng , Đắk Lắk , Đắk Nông , Điện Biên , Đồng Nai , Đồng Tháp , Gia Lai , Hà Giang , Hà Nam , ( Tỉnh - TP ) Hà Nội , Hà Tây , Hà Tĩnh , Hải Dương , Hải Phòng , Hòa Bình ,( Tỉnh - TP ) Hồ Chí Minh , Hậu Giang , Hưng Yên , Khánh Hòa , Kiên Giang , Kon Tum , Lai Châu , Lào Cai , Lạng Sơn , Lâm Đồng , Long An , Nam Định ,( Tỉnh - TP ) Nghệ An , Ninh Bình , Ninh Thuận , Phú Thọ , Phú Yên , Quảng Bình , Quảng Nam , Quảng Ngãi , Quảng Ninh , Quảng Trị , Sóc Trăng ,( Tỉnh - TP ) Sơn La , Tây Ninh , Thái Bình , Thái Nguyên , Thanh Hóa , Thừa Thiên Huế , Tiền Giang , Trà Vinh ,( Tỉnh - TP ) Tuyên Quang , Vĩnh Long , Vĩnh Phúc , Yên Bái
Cáp điện Evertop , Tự Cường , Trần Phú , Hanaka , Sino Vanlock , Kim Cương , Taisin , Sangjin , Olympic , Malaysia , Sài Gòn , Đại Long , Lucky , Tài Trường Thành , Tân Cường Thành , Dragon , Daphaco , Tachico , LS Vina ( Hàn Quốc ) , TAYA , Taihan Sacom , CadiSun ( Thượng Đình ), Goldcup ( Ngọc Khánh ), Nexans Lioa , Thiên Phú , Cadivi , Thịnh Phát , Cadi Yên Viên , Elmaco
Sản phẩm tồn kho , có sẵn , Xem hình ảnh , cần tìm , cấu tạo chi tiết cáp điện ngầm – treo hạ , trung , cao thế , dây & cáp tiếp địa , đồng trần , nhôm trần , cáp nhôm bọc PVC ( AV ) cáp cao su , cáp vặn xoắn ABC dây mềm tròn , dây đôi mềm dẹt – ôvan VCTFK , dây đơn mềm VSF , dây cáp nhôm trần lõi thép ACSR , , nhôm – đồng , chống thấm dọc – ngang , tiêu chuẩn hà nội , tiêu chuẩn Châu âu , TCVN , IEC , màn chắn băng hoặc sợi đồng , lưới đồng , kẽm , thiếc ( AL ) CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W , cáp điện chống cháy , điều khiển chống nhiễu ( S ) , MICA , PVC-FR , LSHF , Ít khói không độc , không mùi . Cách tính điện trở , cường độ dòng điện . Thông số kỹ thuật , dòng điện định mức dây và cáp điện ( CV , CVV , VV , IV , CXV , VCSF , VCTF , VCTFK , A , AS , AC , ACSR , Dây cáp chống sét TK ) Electric wires and cables ( power )
( ATA , DATA , DSTA , SWA - AWA ) 0.6/1KV * 1x120mm2 , 1x150mm2 , 1x185mm2 , 1x240mm2 , 1x300mm2 , 1x400mm2 , 1x500mm2 , 1x630mm2 , 1x95mm2 , 1x70mm2 , 1x50mm2 , 1x35mm2 , 1x25mm2 , 1x16mm2 ( ATA , DATA , DSTA , SWA - 0.6/1KV ) * 1x16 , 1x25 , 1x35 , 1x50 , 1x70 , 1x95 , 1x120 mm2 , 1x150 , 1x185 , 1x240 , 1x300 , 1x400 , 1x500 , 1x630 mm2 - sqmm ( DSTA , SWA - 0.6/1KV ) * 1x16sqmm , 1x25sqmm , 1x35sqmm , 1x50sqmm , 1x70sqmm , 1x95sqmm , 1x120sqmm , 1x150sqmm , 1x185sqmm , 1x240sqmm , 1x300sqmm , 1x400sqmm , 1x500sqmm , 1x630sqmm ( ATA , DATA , DSTA , SWA - 0.6/1KV ) Low , medium , high , voltage wire , cable
0.6/1KV * 4x10mm2 , 4x16mm2 , 2x25mm2 , 4x35mm2 , 4x50mm2 , 4x70mm2 , 4x95mm2 , 4x120mm2 , 4x150mm2 , 4x185mm2 , 4x240mm2 , 4x300mm2 , 4x400mm2 , 4x500 , 4x630mm2 , 4x6mm2 , 4x4mm2 , 4x2.5mm2 , 4x1.5mm2 ( 0.6/1KV ) * 4x10 , 4x16 , 4x25 , 4x35 , 4x50 , 4x70 , 4x95 mm2 - sqmm 4x120 , 4x150 , 4x185 , 4x240 , 4x300 , 4x400 , 4x500 , 4x630 ) ( 0.6/1KV ) * 4x10sqmm , 4x16sqmm , 4x25sqmm , 4x35sqmm , 4x50sqmm , 4x70sqmm , 4x95sqmm , 4x120sqmm , 4x150sqmm , 4x185sqmm , 4x240sqmm , 4x300sqmm , 4x400sqmm , 4x500sqmm , 4x630sqmm ) ( 0.6/1KV ) *
0.6/1KV * ( mm2 - sqmm ) 3x4 + 1x2.5mm2 , 3x120 + 1x70mm2 , 3x150 + 1x95mm2 , 3x185 + 1x120mm2 , 3x240 + 1x150mm2 , 3x300 + 1x185mm2 , 3x400 + 1x240mm2 , 3x500 + 1x300mm2 , 3x2.5 + 1x1.5mm2 , 3x6 + 1x4mm2 , 3x10 + 1x6mm2 , 3x16 + 1x10mm2 ( 0.6/1KV ) * ( mm2 ) 3x25 + 1x16mm2 , 3x35 + 1x16mm2 , 3x35 + 1x25mm2 , 3x50 + 1x25mm2 , 3x50 + 1x35mm2 , 3x70 + 1x35mm2 , 3x70 + 1x50mm2 , 3x95 + 1x50mm2 , 3x95 + 1x70mm2 ( 0.6/1KV ) * ( mm2 - sqmm ) , 3x630 , 3x1.5
0.6/1KV * 3x6 + 1x4 , 3x10 + 1x6 mm2 - sqmm , 3x25 + 1x16 , 3x16 + 1x10 , 3x35 + 1x16 , 3x50 + 1x25 , 3x70 + 1x35 , 3x95 + 1x50 , 3x120 + 1x70 , 3x150 + 1x95 sqmm - mm2 ( 0.6/1KV ) * 3x185 + 1x120 , 3x240 + 1x150 , 3x300 + 1x185 , 3x400 + 1x240 mm2 , 3x500 + 1x300 , 3x4 + 1x2.5 , 3x2.5 + 1x1.5
0.6/1KV * 3x6 + 1x4sqmm , 3x10 + 1x6sqmm , 3x25 + 1x16sqmm , 3x16 + 1x10sqmm , 3x35 + 1x16sqmm , 3x50 + 1x25sqmm , 3x70 + 1x35sqmm , 3x95 + 1x50sqmm , 3x120 + 1x70sqmm , 3x150 + 1x95sqmm ( 0.6/1KV ) * 3x185 + 1x120sqmm , 3x240 + 1x150sqmm , 3x300 + 1x185sqmm , 3x400 + 1x240sqmm , 3x500 + 1x300sqmm , 3x4 + 1x2.5sqmm , 3x2.5 + 1x1.5sqmm
As ( AC ) 25/4.2 , 35/6.2 , 50/8.0 , 70/11 , 70/72 , 95/16 , 95/141 , 120/19 , 120/27 , 150/19 , 150/24 , 150/34 , 185/24 , 185/29 , 185/43 , 185/128 , 240/32 , 240/39 , 240/56 , 300/39 , 300/48 , 300/66 , 300/67 , 300/204 , 400/18 , 400/51 , 400/64 , 400/93 . 1 x ( 25 , 35 , 50 , 50 , 95 , 120 , 150 , 185 , 240 , 300 , 400 mm2 , sqmm ) ( 25sqmm , 35sqmm , 50sqmm , 70sqmm , 95sqmm , 120sqmm , 150sqmm , 185sqmm , 240sqmm , 300sqmm , 400sqmm , 500sqmm , 630sqmm ) ( 25mm2 , 35mm2 , 50mm2 , 70mm2 , 95mm2 , 120mm2 , 150mm2 , 185mm2 , 240mm2 , 300mm2 , 400mm2 , 500mm2 , 630mm2 )
3.6KV , 6KV , 7.2KV , 12KV , 22KV , 24KV , 35KV , 110KV ( 40.5KV - 40,5KV )( AL - PE ) CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W * 1x50mm2 , 1x70mm2 , 1x240mm2 , 1x185mm2 , 1x120mm2 , 1x150mm2 , 1x95mm2 , 1x300mm2 , 1x400mm2 , 1x500mm2 , 1x630mm2 ( 7.2KV , 12KV , 22KV , 24KV , 35KV ( 40.5KV - 40,5KV )( AL - PE ) CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W ) 1x50sqmm , 1x70sqmm , 1x240sqmm , 1x185sqmm , 1x120sqmm , 1x150sqmm , 1x95sqmm , 1x300sqmm , 1x400sqmm , 1x500sqmm , 1x630sqmm ( 7.2KV , 12KV , 22KV , 24KV , 35KV ( 40.5KV - 40,5KV )( AL - PE ) CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W ) 1x50 , 1x70 , 1x240 , 1x185 , 1x120 , 1x150 , 1x95 , 1x300 , 1x400 , 1x500 , 1x630 ( mm2 - sqmm )( 7.2KV , 12KV , 22KV , 24KV , 35KV ( 40.5KV - 40,5KV )( AL - PE ) CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W ) ( KV )( KA )
( 5 , 6 , 7 , 8 , 9 , 10 , 12 , 14 , 16 , 19 , 20 , 24 , 27 , 30 cores – core ) x 0.5mm2 , 0.75mm2 , 1mm2 , 1.25mm2 , 1.5mm2 , 2mm2 , 2.5mm2 , 3.5mm2 , 5.5mm2 ... ( ... core x 0.5 mm2 , 0.75mm2 , 1mm2 , 1.25 mm2 , 1.5 mm2 , 2 mm2 , 2.5 mm2 , 3.5 mm2 , 5.5 mm2 ) ( ... ruột x 0.5sqmm , 0.75sqmm , 1sqmm , 1.25sqmm , 1.5sqmm , 2sqmm , 2.5sqmm , 3.5sqmm , 5.5sqmm ) ( 1.25 sqmm , 1.5 sqmm , 2 sqmm , 2.5 sqmm , 3.5 sqmm , 5.5 sqmm )( 5cores , 6cores , 7cores , 8cores , 9cores , 10cores , 12cores , 14cores , 16cores , 19cores , 20cores , 24cores , 27cores , 30cores ) *
0.6/1KV * ( mm2 - sqmm ) 3x4 + 2x2.5mm2 , 3x120 + 2x70mm2 , 3x150 + 2x95mm2 , 3x185 + 2x120mm2 , 3x240 + 2x150mm2 , 3x300 + 2x185mm2 , 3x400 + 2x240mm2 , 3x2.5 + 2x1.5mm2 , 3x6 + 2x4mm2 , 3x10 + 2x6mm2 , 3x16 + 2x10mm2 , 2x300mm2 , 2x400mm2 , 2x500mm2 ( 0.6/1KV ) * ( mm2 ) 3x25 + 2x16mm2 , 3x35 + 2x16mm2 , 3x35 + 2x25mm2 , 3x50 + 2x25mm2 , 3x50 + 2x35mm2 , 3x70 + 2x35mm2 , 3x70 + 2x50mm2 , 3x95 + 2x50mm2 , 3x95 + 2x70mm2 ( 0.6/1KV ) * ( mm2 ) 3x6 + 2x4 , 3x10 + 2x6 mm2 ( sqmm ) , 3x25 + 2x16 , 3x16 + 2x10 , 3x35 + 2x16 , 3x50 + 2x25 , 3x70 + 2x35 , 3x95 + 2x50 , 3x120 + 2x70 , 3x150 + 2x95 mm2 - sqmm ( 0.6/1KV ) * 3x185 + 2x120 , 3x240 + 2x150 , 3x300 + 2x185 , 3x500 + 2x300 , 3x400 + 2x240 mm2 - sqmm , 3x4 + 2x2.5 , 3x2.5 + 2x1.5 , 2x300 , 2x400 , 2x500 , 2x630
0.6/1KV * ( mm2 ) 3x4 + 2x2.5sqmm , 3x120 + 2x70sqmm , 3x150 + 2x95sqmm , 3x185 + 2x120sqmm , 3x240 + 2x150sqmm , 3x300 + 2x185sqmm , 3x400 + 2x240sqmm , 3x2.5 + 2x1.5sqmm , 3x6 + 2x4sqmm , 3x10 + 2x6sqmm , 3x16 + 2x10sqmm ( 0.6/1KV ) * ( sqmm ) 3x25 + 2x16sqmm , 3x35 + 2x16sqmm , 3x35 + 2x25sqmm , 3x50 + 2x25sqmm , 3x50 + 2x35sqmm , 3x70 + 2x35sqmm , 3x70 + 2x50sqmm , 3x95 + 2x50sqmm , 3x95 + 2x70sqmm ( 0.6/1KV ) * ( mm2 ) , 2x300sqmm , 2x400sqmmEmail: truongdx@2t-vina.com.vn

Giải thích hiện tượng Sóng thần - Động đất - Vòi rồng - Thuỷ triều - Nhật thực - Nguyệt thực – Bóng đè . Nguyên nhân tại sao lại xảy ra các hiện tượng tự nhiên

Dây và cáp điện Tachiko Sản phẩm phân phối: LS Vina, TAYA, Taihan Sacom, CadiSun, Goldcup