
Bảng báo giá bán dây và cáp điện CADISUN ( Thượng Đình ). cadi-sun electric wire & cable price list
( Bảng giá chưa bao gồm VAT 10% )
-------------------------------------------------------------------------------------------------
| Cáp đồng trần | Đơn giá (VND/kg) | Cáp đơn cứng CU/PVC 0.6/1KV | Đơn giá (VND/m) | Cáp đơn cứng CU/XLPE/PVC 0.6/1KV | Đơn giá (VND/m) | Dây đơn mềm CU/PVC | Đơn giá (VND/m) |
| 0.75 | 357,821 | 1x0.75 | 2,938 | 1x0.75 | 4,260 | 1x0.5 | 2,001 |
| 1.0 | 357,503 | 1x1.0 | 3,693 | 1x1.0 | 5,081 | 1x0.75 | 2,783 |
| 1.5 | 355,052 | 1x1.5 | 5,347 | 1x1.5 | 6,979 | 1x1.0 | 3,617 |
| 2.5 | 347,726 | 1x2.5 | 8,458 | 1x2.5 | 10,380 | 1x1.5 | 5,170 |
| 4 | 343,640 | 1x4 | 13,401 | 1x4 | 14,954 | 1x2.5 | 8,330 |
| 6 | 342,475 | 1x6 | 20,044 | 1x6 | 21,818 | 1x4 | 13,184 |
| 10 | 341,060 | 1x10 | 32,588 | 1x10 | 34,725 | 1x6 | 19,479 |
| 16 | 339,801 | 1x16 | 50,521 | 1x16 | 51,917 | 1x10 | 32,398 |
| 25 | 339,570 | 1x25 | 79,055 | 1x25 | 80,552 | ||
| 35 | 339,230 | 1x35 | 109,637 | 1x35 | 111,086 | ||
| 50 | 340,546 | 1x50 | 152,499 | 1x50 | 154,815 | ||
| 70 | 339,152 | 1x70 | 207,611 | 1x70 | 210,694 | ||
| 95 | 339,166 | 1x95 | 288,415 | 1x95 | 291,025 | ||
| 120 | 339,200 | 1x120 | 359,713 | 1x120 | 363,357 | ||
| 150 | 339,061 | 1x150 | 450,234 | 1x150 | 454,715 | ||
| 185 | 338,937 | 1x185 | 559,728 | 1x185 | 565,524 | ||
| 240 | 338,973 | 1x240 | 717,292 | 1x240 | 722,282 | ||
| 300 | 338,810 | 1x300 | 881,160 | 1x300 | 887,042 | ||
| 400 | 338,835 | 1x400 | 1,187,783 | 1x400 | 1,195,510 | ||
| 500 | 338,925 | 1x500 | 1,496,406 | 1x500 | 1,506,340 | ||
| 630 | 338,804 | 1x630 | 1,889,779 | 1x630 | 1,901,810 |
| Cáp treo 0.6/1KV CU/XLPE/PVC | Đơn giá (VND/m) | Cáp MULLER 0.6/1KV CU/XLPE/PVC/ATA/PVC | Đơn giá (VND/m) | Dây đôi mềm ÔVAN CU/PVC/PVC | Đơn giá (VND/m) |
| 2x1.5 | 13,247 | 2x4 | 38,237 | 2x0.75 | 6,410 |
| 2x2.5 | 20,253 | 2x6 | 51,821 | 2x1.0 | 8,160 |
| 2x4 | 29,996 | 2x7 | 58,590 | 2x1.5 | 11,442 |
| 2x6 | 46,545 | 2x10 | 79,179 | 2x2.5 | 18,318 |
| 2x10 | 73,449 | 2x11 | 84,425 | 2x4 | 28,278 |
| 2x16 | 109,744 | 2x14 | 107,472 | 2x6 | 41,506 |
| 2x25 | 169,689 | 2x16 | 116,717 | 2x10 | 68,729 |
| Dây tròn mềm CU/PVC/PVC | Đơn giá (VND/m) | ||||
| 2x0.75 | 7,202 | ||||
| 2x1.0 | 9,036 | ||||
| 2x1.5 | 12,625 | ||||
| 2x2.5 | 20,075 | ||||
| 2x4 | 30,566 | ||||
| 2x6 | 44,048 |
| Cáp treo 0.6/1KV CU/XLPE/PVC | Đơn giá (VND/m) | Cáp ngầm 0.6/1KV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | Đơn giá (VND/m) | Dây tròn mềm CU/PVC/PVC | Đơn giá (VND/m) |
| 3x0.75 | 14,727 | 3x0.75 | 25,228 | 3x0.75 | 9,900 |
| 3x1.0 | 17,255 | 3x1.0 | 28,014 | 3x1.0 | 12,547 |
| 3x1.5 | 23,025 | 3x1.5 | 34,355 | 3x1.5 | 17,868 |
| 3x2.5 | 33,386 | 3x2.5 | 46,418 | 3x2.5 | 28,472 |
| 3x4 | 47,269 | 3x4 | 62,103 | 3x4 | 43,797 |
| 3x6 | 68,187 | 3x6 | 81,973 | 3x6 | 63,540 |
| 3x10 | 107,398 | 3x10 | 123,868 | ||
| 3x16 | 159,414 | 3x16 | 177,896 | ||
| 3x25 | 246,795 | 3x25 | 265,664 | ||
| 3x35 | 338,635 | 3x35 | 359,876 | ||
| 3x50 | 473,341 | 3x50 | 500,322 | ||
| 3x70 | 645,225 | 3x70 | 684,628 | ||
| 3x95 | 889,747 | 3x95 | 936,376 | ||
| 3x120 | 1,110,621 | 3x120 | 1,162,901 | ||
| 3x150 | 1,391,308 | 3x150 | 1,448,705 | ||
| 3x185 | 1,727,480 | 3x185 | 1,820,172 | ||
| 3x240 | 2,206,495 | 3x240 | 2,313,124 | ||
| 3x300 | 2,711,145 | 3x300 | 2,829,138 | ||
| 3x400 | 3,648,369 | 3x400 | 3,786,546 |
| Cáp treo 0.6/1KV CU/XLPE/PVC | Đơn giá (VND/m) | Cáp ngầm 0.6/1KV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | Đơn giá (VND/m) |
| 3x2.5+1x1.5 | 39,036 | 3x2.5+1x1.5 | 51,396 |
| 3x4+1x2.5 | 58,059 | 3x4+1x2.5 | 71,341 |
| 3x6+1x4 | 81,725 | 3x6+1x4 | 95,516 |
| 3x10+1x6 | 127,915 | 3x10+1x6 | 143,409 |
| 3x16+1x10 | 192,404 | 3x16+1x10 | 208,695 |
| 3x25+1x16 | 296,598 | 3x25+1x16 | 315,596 |
| 3x35+1x16 | 388,451 | 3x35+1x16 | 409,242 |
| 3x35+1x25 | 417,632 | 3x35+1x25 | 440,680 |
| 3x50+1x25 | 551,950 | 3x50+1x25 | 577,220 |
| 3x50+1x35 | 583,772 | 3x50+1x35 | 616,757 |
| 3x70+1x35 | 753,296 | 3x70+1x35 | 790,763 |
| 3x70+1x50 | 798,184 | 3x70+1x50 | 837,203 |
| 3x95+1x50 | 1,041,332 | 3x95+1x50 | 1,085,365 |
| 3x95+1x70 | 1,098,985 | 3x95+1x70 | 1,143,875 |
| 3x120+1x70 | 1,320,324 | 3x120+1x70 | 1,367,589 |
| 3x120+1x95 | 1,401,804 | 3x120+1x95 | 1,450,471 |
| 3x150+1x95 | 1,678,432 | 3x150+1x95 | 1,732,314 |
| 3x150+1x120 | 1,751,847 | 3x150+1x120 | 1,807,056 |
| 3x185+1x120 | 2,088,496 | 3x185+1x120 | 2,175,611 |
| 3x185+1x150 | 2,181,636 | 3x185+1x150 | 2,275,159 |
| 3x240+1x150 | 2,657,185 | 3x240+1x150 | 2,759,053 |
| 3x240+1x185 | 2,769,794 | 3x240+1x185 | 2,874,120 |
| 3x300+1x185 | 3,272,199 | 3x300+1x185 | 3,383,111 |
| 3x300+1x240 | 3,432,300 | 3x300+1x240 | 3,545,116 |
| Cáp treo 0.6/1KV CU/XLPE/PVC | Đơn giá (VND/m) | Cáp ngầm 0.6/1KV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC | Đơn giá (VND/m) | Dây tròn mềm CU/PVC/PVC | Đơn giá (VND/m) |
| 4x0.75 | 17,959 | 4x0.75 | 28,691 | 4x0.75 | 12,732 |
| 4x1.0 | 21,335 | 4x1.0 | 32,244 | 4x1.0 | 16,474 |
| 4x1.5 | 28,911 | 4x1.5 | 40,636 | 4x1.5 | 23,487 |
| 4x2.5 | 42,657 | 4x2.5 | 54,737 | 4x2.5 | 37,042 |
| 4x4 | 63,425 | 4x4 | 76,492 | 4x4 | 57,417 |
| 4x6 | 88,953 | 4x6 | 101,899 | 4x6 | 83,603 |
| 4x10 | 141,041 | 4x10 | 154,900 | ||
| 4x16 | 210,287 | 4x16 | 224,795 | ||
| 4x25 | 326,210 | 4x25 | 342,385 | ||
| 4x35 | 448,670 | 4x35 | 467,655 | ||
| 4x50 | 628,259 | 4x50 | 657,350 | ||
| 4x70 | 855,922 | 4x70 | 887,192 | ||
| 4x95 | 1,179,979 | 4x95 | 1,215,332 | ||
| 4x120 | 1,475,015 | 4x120 | 1,511,186 | ||
| 4x150 | 1,844,657 | 4x150 | 1,910,923 | ||
| 4x185 | 2,293,829 | 4x185 | 2,368,191 | ||
| 4x240 | 2,932,654 | 4x240 | 3,011,205 | ||
| 4x300 | 3,599,105 | 4x300 | 3,680,848 | ||
| 4x400 | 4,849,038 | 4x400 | 4,933,251 |
Bảng giá cáp LS VINA ( Hàn Quốc ) , TAYA , TAIHAN SACOM và GOLDCUP ( Ngọc Khánh ) Chúng tôi không cập nhật trên Website này, vì vậy để có thông tin xin Qúy khách liên hệ
Giá sản phẩm phụ thuộc vào giá trị của từng đơn hàng, vì vậy xin Qúy khách liên hệ để có thông tin về sản phẩm và giá dây & cáp điện Cadi-Sun tốt nhất: mm2 , sqmm , CV , CVV , IV , M , CXV , VCTF , VSF , VCTFK , DATA , SWA , AWA . Tiêu chuẩn Việt nam ( TCVN ), Tiêu chuẩn Châu âu ( IEC )

Website: www.daycapdien.com.vn
Trụ sở chính: Khu Tân Minh, P.Tứ Minh, TP Hải Dương, Tỉnh Hải Dương.
Tel: 0320.3.898.666 / 3.898.111
Fax: 0320.3.890.555 / 3.893.272
Email: Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
Chi nhánh HN: Số 7/133 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội
Tel: 04.3.776.5484 / 3.9909.115
Fax: 04.3.776.5485
Cáp đồng ngầm 0.6/1KV * CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 , 4x25mm2 , 4x35mm2 , 4x50mm2 , 4x10mm2 . 4x16sqmm , 4x25sqmm , 4x35sqmm , 4x50sqmm , 4x10sqmm . 4x16 , 4x25 , 4x35 , 4x50 , 4x10 mm2 – sqmm . ( Dùng cho hệ thống chiếu sáng đường ). Dây điện đôi mềm dẹt dạng ôvan CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 , 2x2.5mm2 , 2x4mm2 , 2x6mm2 . 2x1.5sqmm , 2x2.5sqmm , 2x4sqmm , 2x6sqmm . 2x1.5 , 2x2.5 , 2x4 , 2x6
Cáp điện 3x2.5+2x1.5, 3x4+2x2.5, 3x6+2x4, 3x10+2x6, 3x16+2x10, 3x25+2x16, 3x35+2x25, 3x35+2x16, 3x50+2x25, 3x50+2x35, 3x70+2x35, 3x70+2x50, 3x95+2x50, 3x95+2x70, 3x120+2x70, 3x120+2x95, 3x150+2x95, 3x150+2x120, 3x150+2x70, 3x185+2x120, 3x185+2x150, 3x185+2x95, 3x240+2x120, 3x240+2x150, 3x240+2x185, 3x300+2x240, 3x300+2x150, 3x400+2x240, 3x400+2x185, 3x400+2x300, 3x500+2x300, 3x500+2x400 sqmm – mm2 - mm
Cáp điện 4x2.5+1x1.5, 4x4+1x2.5, 4x6+1x4, 4x10+1x6, 4x16+1x10, 4x25+1x16, 4x35+1x25, 4x35+1x16, 4x50+1x25, 4x50+1x35, 4x70+1x35, 4x70+1x50, 4x95+1x50, 4x95+1x70, 4x120+1x70, 4x120+1x95, 4x150+1x95, 4x150+1x120, 4x150+1x70, 4x185+1x120, 4x185+1x150, 4x185+1x95, 4x240+1x120, 4x240+1x150, 4x240+1x185, 4x300+1x240, 4x300+1x150, 4x400+1x240, 4x400+1x185, 4x400+1x300, 4x500+1x300, 4x500+1x400
Cáp điện Evertop , Tự Cường , Trần Phú , Hanaka , Sino Vanlock , Kim Cương - KICUCO , Taisin , Sangjin , Olympic , Malaysia , Sài Gòn , Đại Long , Lucky , Tài Trường Thành , Tân Cường Thành , Dragon , Lion - Daphaco , Tachico , LS Vina ( Hàn Quốc ) , TAYA , Taihan Sacom ( Korea ) , CadiSun ( Thượng Đình ), Goldcup ( Ngọc Khánh ), Nexans Lioa , Thiên Phú , Cadivi ( Việt nam ) , Thịnh Phát , Cadi Yên Viên , Elmaco , OVI , VINACAP , Vĩnh Thịnh , SH Vina , Đại Thanh , CadiGold , Vạn Xuân - VAXUCO , HEESUNG , HWASUNG , SEOUL , TAIPHACO ( Tái Phát ), VITHAICO ( Việt Thái ), KOYO , WILSON , VINAKIP , Phong Phú , Việt Á , Hayoko , Việt Hàn , Dragon , JEMBO ( Indonesia )
3.6/6 (7.2)KV, 6/10 (12)KV, 8.7/15 (17.5)KV, 12.7/22 (24)KV, 18/30 (36)KV, 20/35 (40.5)KV, 110KV – 0.6/1KV ( 600-1000V )
Cáp đồng trần , dây đơn cứng - mềm , dây cáp tiếp địa , dây điện tròn mềm
Cáp điện trung – cao thế , chống thấm dọc – ngang , màn chắn băng - sợi đồng 16 , 25 , 0.05 , 0.09 , 0.127 mm , tiêu chuẩn điện lực Hà Nội , TCVN , IEC 228 , IEC 60502 , JS , BS , băng ngầm bằng nhôm - thép
cáp chống bén cháy , chậm cháy , ít khói không độc – halogen – LSHF – LSZH cu/mica/pvc-fr , cáp điều khiển chống nhiễu CU - AL
Cáp chống sét – DATA , ATA , SWA , AWA – CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W
Cáp nhôm vặn xoắn ABC , Cáp nhôm trần lõi thép acsr , cáp bọc cao su, Cáp điều khiển chống nhiễu CU/PVC/PVC-S













